| Tên | Máy sàng rung |
|---|---|
| (các) lớp | 1-4 lớp |
| Kích thước mắt lưới | 0,074mm~10mm (trên 200 lưới) |
| Dung tích | 100 Kg - 10 Tấn/giờ |
| Vôn | 220V/380V/415V/450V |
| (các) lớp | 1-4 lớp |
|---|---|
| Kích thước mắt lưới | 0,074mm~10mm (trên 200 lưới) |
| Dung tích | 100 Kg - 10 Tấn/giờ |
| Vôn | 220V/380V/415V/450V |
| sàng lọc chính xác | Lên đến 99% |
| (các) lớp | 1-4 lớp |
|---|---|
| Kích thước mắt lưới | 0,074mm~10mm (trên 200 lưới) |
| Dung tích | 100 Kg - 10 Tấn/giờ |
| Vôn | 220V/380V/415V/450V |
| sàng lọc chính xác | Lên đến 99% |
| Tên | Bộ tách màn hình rung |
|---|---|
| (các) lớp | 1-4 lớp |
| Kích thước mắt lưới | 0,074mm~10mm (trên 200 lưới) |
| Dung tích | 100 Kg - 10 Tấn/giờ |
| Vôn | 220V/380V/415V/450V |
| Góc dốc | Tổng số kèm theo |
|---|---|
| thiết bị hỗ trợ | lò xo cao su |
| Dung tích | tối đa. ngày 30 |
| Vôn | 220V/380V/415V/450V |
| Nguồn năng lượng | Động cơ rung đôi |
| (các) lớp | 1-4 lớp |
|---|---|
| Kích thước mắt lưới | 0,074mm~10mm (trên 200 lưới) |
| Dung tích | 100 Kg - 10 Tấn/giờ |
| Vôn | 220V/380V/415V/450V |
| sàng lọc chính xác | Lên đến 99% |